収受 (しゅうじゅ) — sự thu nhận
収受
THU THỤ
しゅ う じゅ
Sự thu nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 収受
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 収受する/しゅうじゅする |
| Quá khứ (た) | 収受した |
| Phủ định (未然) | 収受しない |
| Lịch sự (丁寧) | 収受します |
| te (て) | 収受して |
| Khả năng (可能) | 収受できる |
| Thụ động (受身) | 収受される |
| Sai khiến (使役) | 収受させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 収受させられる |
| Điều kiện (条件) | 収受すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 収受しろ |
| Ý chí (意向) | 収受しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 収受するな |

