受取 (うけとり) — hóa đơn; biên nhận; biên lai; phiếu thu
受取
THỤ THỦ
う け と り
Hóa đơn; biên nhận; biên lai; phiếu thu
(
人
)
に
受取
りを
書
く
Viết hóa đơn cho ai
Sự nhận lấy; sự lĩnh hội; tiếp nhận; nhận
生産者受取価格
Giá cả nhận từ nhà sản xuất
Ảnh minh họa


