叩き出す (たたきだす) — bắt đầu đánh
叩き出す
KHẤU XUẤT
た た き だ す
た た き だ す
た た き だ す
Bắt đầu đánh
Đá ra ngoài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 叩き出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 叩き出す/たたきだす |
| Quá khứ (た) | 叩き出した |
| Phủ định (未然) | 叩き出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 叩き出します |
| te (て) | 叩き出して |
| Khả năng (可能) | 叩き出せる |
| Thụ động (受身) | 叩き出される |
| Sai khiến (使役) | 叩き出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 叩き出させられる |
| Điều kiện (条件) | 叩き出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 叩き出せ |
| Ý chí (意向) | 叩き出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 叩き出すな |

