追い出す (おいだす) — đuổi cổ
追い出す
TRUY XUẤT
お い だ す
JLPTN1
Đuổi cổ
Đuổi đi
Xua ra; lùa ra; đưa ra; đuổi ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 追い出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 追い出す/おいだす |
| Quá khứ (た) | 追い出した |
| Phủ định (未然) | 追い出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 追い出します |
| te (て) | 追い出して |
| Khả năng (可能) | 追い出せる |
| Thụ động (受身) | 追い出される |
| Sai khiến (使役) | 追い出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 追い出させられる |
| Điều kiện (条件) | 追い出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 追い出せ |
| Ý chí (意向) | 追い出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 追い出すな |

