大部 (たいぶ) — phần lớn; lớn hơn; khá; đại bộ phận; nhiều
大部
ĐẠI BỘ
た い ぶ
JLPTN1
Phần lớn; lớn hơn; khá; đại bộ phận; nhiều
大部分
の
客
は
外国人
だった
。
Phần lớn khách là người nước ngoài.
Phần lớn; lớn hơn; khá; đại bộ phận; nhiều
Ảnh minh họa


