Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
過半 (かはん) — gần đây, mới đây
QUÁ BÁN
過半
gần đây, mới đây
過半数 かはんすう
đa số; đại đa số; số đông; quá bán
絶対過半数 ぜったいかはんすう
đa số tuyệt đối, tuyệt đại đa số
半 はん
bán
時半 「じはん」「ときなか」
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
上半 じょうはん
nửa phần trên, nửa trên