完遂 (かんすい) — sự hoàn thành; hoàn thành
完遂
HOÀN TOẠI
か ん す い
Sự hoàn thành; hoàn thành
計画
を
完遂
する
Hoàn thành kế hoạch
Sự hoàn thành; hoàn thành
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 完遂
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 完遂する/かんすいする |
| Quá khứ (た) | 完遂した |
| Phủ định (未然) | 完遂しない |
| Lịch sự (丁寧) | 完遂します |
| te (て) | 完遂して |
| Khả năng (可能) | 完遂できる |
| Thụ động (受身) | 完遂される |
| Sai khiến (使役) | 完遂させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 完遂させられる |
| Điều kiện (条件) | 完遂すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 完遂しろ |
| Ý chí (意向) | 完遂しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 完遂するな |

