成功 (せいこう) — may phúc
成功
THÀNH CÔNG
せ い こ う
JLPTN3
May phúc
Thành công.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 成功
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 成功する/せいこうする |
| Quá khứ (た) | 成功した |
| Phủ định (未然) | 成功しない |
| Lịch sự (丁寧) | 成功します |
| te (て) | 成功して |
| Khả năng (可能) | 成功できる |
| Thụ động (受身) | 成功される |
| Sai khiến (使役) | 成功させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 成功させられる |
| Điều kiện (条件) | 成功すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 成功しろ |
| Ý chí (意向) | 成功しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 成功するな |

