建白 (けんぱく) — kiến nghị; vật kỷ niệm
建白
KIẾN BẠCH
け ん ぱ く
Kiến nghị; vật kỷ niệm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 建白
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 建白する/けんぱくする |
| Quá khứ (た) | 建白した |
| Phủ định (未然) | 建白しない |
| Lịch sự (丁寧) | 建白します |
| te (て) | 建白して |
| Khả năng (可能) | 建白できる |
| Thụ động (受身) | 建白される |
| Sai khiến (使役) | 建白させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 建白させられる |
| Điều kiện (条件) | 建白すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 建白しろ |
| Ý chí (意向) | 建白しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 建白するな |

