請願 (せいがん) — sự thỉnh cầu; lời cầu nguyện; lời thỉnh cầu.
請願
THỈNH NGUYỆN
せ い が ん
Sự thỉnh cầu; lời cầu nguyện; lời thỉnh cầu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 請願
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 請願する/せいがんする |
| Quá khứ (た) | 請願した |
| Phủ định (未然) | 請願しない |
| Lịch sự (丁寧) | 請願します |
| te (て) | 請願して |
| Khả năng (可能) | 請願できる |
| Thụ động (受身) | 請願される |
| Sai khiến (使役) | 請願させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 請願させられる |
| Điều kiện (条件) | 請願すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 請願しろ |
| Ý chí (意向) | 請願しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 請願するな |

