Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
百貨店 (ひゃっかてん) — cửa hàng bách hóa.
BÁCH HÓA ĐIẾM
百貨店
cửa hàng bách hóa.
店 「みせ」「てん」「たな」
cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở (kinh doanh)
お店 「おみせ」「おたな」
cửa hàng
店前 たなさき
mặt tiền cửa hàng, mặt trước cửa hàng
百 「ひゃく」「もも」
một trăm; trăm
百日 「ひゃくにち」「ももか」
trăm ngày; thời gian dài