Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
穏当 (おんとう) — ôn hoà; hợp lý; chính đáng
ỔN ĐƯƠNG
穏当
ôn hoà
不穏当 ふおんとう
sự vô lý,sự bất công,sự không thích hợp
本当 「ほんとう」「ほんと」
sự thật
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương
当時 とうじ
dạo ấy
当然 とうぜん
đương nhiên; dĩ nhiên