空費 (くうひ) — sự lãng phí, sự hoang phí (Tiềm bạc, thời gian)
空費
KHÔNG PHÍ
く う ひ
く う ひ
Sự lãng phí, sự hoang phí (Tiềm bạc, thời gian)
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 空費
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 空費する/くうひする |
| Quá khứ (た) | 空費した |
| Phủ định (未然) | 空費しない |
| Lịch sự (丁寧) | 空費します |
| te (て) | 空費して |
| Khả năng (可能) | 空費できる |
| Thụ động (受身) | 空費される |
| Sai khiến (使役) | 空費させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 空費させられる |
| Điều kiện (条件) | 空費すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 空費しろ |
| Ý chí (意向) | 空費しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 空費するな |

