立て (たて だて) — Gắn nó với số bò, số ngựa gắn vào ô tô, số thuyền,... để chỉ ra rằng nó chỉ được tạo thành từ số đó
立て
LẬP
た て
Đứng; được dựng lên
立
て
看板
を
設置
する
Lắp đặt biển báo đứng.
Yến tiệc; cuộc vui
Chiêu đãi; bao đãi; trả tiền cho người khác
Lý lẽ; lẽ phải; trình tự sự việc
Quy định; nội quy; luật lệ
Hàng đầu; chính; ngôi sao; chủ chốt
Vừa mới; mới xong
Ván thua liên tiếp; trận thua liên tiếp
Hiệp; vòng; ván
Ảnh minh họa


