露呈 (ろてい) — sự vạch trần; sự phơi bày
露呈
LỘ TRÌNH
ろ て い
Sự vạch trần; sự phơi bày
問題
に
対
する
理解不足
を
露呈
する
Bộc lộ ra việc thiếu hiểu biết về vấn đề đó.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 露呈
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 露呈する/ろていする |
| Quá khứ (た) | 露呈した |
| Phủ định (未然) | 露呈しない |
| Lịch sự (丁寧) | 露呈します |
| te (て) | 露呈して |
| Khả năng (可能) | 露呈できる |
| Thụ động (受身) | 露呈される |
| Sai khiến (使役) | 露呈させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 露呈させられる |
| Điều kiện (条件) | 露呈すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 露呈しろ |
| Ý chí (意向) | 露呈しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 露呈するな |

