暴露 (ばくろ ぼうろ) — sự dầm mưa dãi nắng
暴露
BẠO LỘ
ば く ろ
ば く ろ
JLPTN1
Sự dầm mưa dãi nắng
Sự vạch trần; sự phơi bày; cái bị vạch trần; cái bị phơi bày
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暴露
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暴露する/ばくろする |
| Quá khứ (た) | 暴露した |
| Phủ định (未然) | 暴露しない |
| Lịch sự (丁寧) | 暴露します |
| te (て) | 暴露して |
| Khả năng (可能) | 暴露できる |
| Thụ động (受身) | 暴露される |
| Sai khiến (使役) | 暴露させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暴露させられる |
| Điều kiện (条件) | 暴露すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暴露しろ |
| Ý chí (意向) | 暴露しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暴露するな |

