他言 (たごん たげん) — tính hay nói; tính lắm đều, tính ba hoa; tính bép xép
他言
THA NGÔN
た ご ん
Tính hay nói; tính lắm đều, tính ba hoa; tính bép xép
Tính nói nhiều, tính ba hoa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 他言
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 他言する/たごんする |
| Quá khứ (た) | 他言した |
| Phủ định (未然) | 他言しない |
| Lịch sự (丁寧) | 他言します |
| te (て) | 他言して |
| Khả năng (可能) | 他言できる |
| Thụ động (受身) | 他言される |
| Sai khiến (使役) | 他言させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 他言させられる |
| Điều kiện (条件) | 他言すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 他言しろ |
| Ý chí (意向) | 他言しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 他言するな |

