公開 (こうかい) — sự công khai; công bố
公開
CÔNG KHAI
こ う か い
JLPTN1
Sự công khai; công bố
~
講座
Buổi học, bài giảng cho mọi đối tượng trong xã hội .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 公開
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 公開する/こうかいする |
| Quá khứ (た) | 公開した |
| Phủ định (未然) | 公開しない |
| Lịch sự (丁寧) | 公開します |
| te (て) | 公開して |
| Khả năng (可能) | 公開できる |
| Thụ động (受身) | 公開される |
| Sai khiến (使役) | 公開させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 公開させられる |
| Điều kiện (条件) | 公開すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 公開しろ |
| Ý chí (意向) | 公開しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 公開するな |

