口外 (こうがい) — sự tiết lộ; tiết lộ
口外
KHẨU NGOẠI
こ う が い
Sự tiết lộ; tiết lộ
口外
されていない
Không bị tiết lộ .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 口外
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 口外する/こうがいする |
| Quá khứ (た) | 口外した |
| Phủ định (未然) | 口外しない |
| Lịch sự (丁寧) | 口外します |
| te (て) | 口外して |
| Khả năng (可能) | 口外できる |
| Thụ động (受身) | 口外される |
| Sai khiến (使役) | 口外させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 口外させられる |
| Điều kiện (条件) | 口外すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 口外しろ |
| Ý chí (意向) | 口外しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 口外するな |

