開示 (かいじ) — sự công khai (hợp pháp); sự đưa ra phát hành
開示
KHAI KÌ
か い じ
か い じ
Sự công khai (hợp pháp); sự đưa ra phát hành
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 開示
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 開示する/かいじする |
| Quá khứ (た) | 開示した |
| Phủ định (未然) | 開示しない |
| Lịch sự (丁寧) | 開示します |
| te (て) | 開示して |
| Khả năng (可能) | 開示できる |
| Thụ động (受身) | 開示される |
| Sai khiến (使役) | 開示させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 開示させられる |
| Điều kiện (条件) | 開示すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 開示しろ |
| Ý chí (意向) | 開示しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 開示するな |

