Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
曝露 (ばくろ) — sự tiết lộ; việc dầm mình trong mưa gió
BỘC LỘ
曝露
sự tiết lộ
曝露後予防 ばくろごよぼう
phòng ngừa sau khi tiếp xúc
環境曝露 かんきょうばくろ
phơi nhiễm môi trường
職業性曝露 しょくぎょうせいばくろ
chiếu xạ nghề nghiệp
大気曝露実験装置 たいきばくろじっけんそーち
buồng tiếp xúc khí quyển
出生前曝露遅発影響 しゅっしょーまえばくろちはつえーきょー
hiệu ứng trì hoãn phơi nhiễm trước khi sinh