Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頂き物 (いただきもの) — quà tặng
ĐÍNH VẬT
頂き物
quà tặng
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
動物好き 「どうぶつずき」「どうぶつすき」
tình yêu động vật, yêu động vật
頂き いただき
(đỉnh (của)) cái đầu; thượng đỉnh; mọc thẳng lên
頂きます いただきます
bày tỏ lòng biết ơn trước bữa ăn
頂けない いただけない
không thể chấp nhận được