魅す (ばかす みす) — làm say mê; thu hút; lôi cuốn; hấp dẫn
魅す
MỊ
ば か す
Mê hoặc; bỏ bùa; làm cho mê muội; quyến rũ; hớp hồn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 魅す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 魅す/ばかす |
| Quá khứ (た) | 魅した |
| Phủ định (未然) | 魅さない |
| Lịch sự (丁寧) | 魅します |
| te (て) | 魅して |
| Khả năng (可能) | 魅せる |
| Thụ động (受身) | 魅される |
| Sai khiến (使役) | 魅させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 魅させられる |
| Điều kiện (条件) | 魅せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 魅せ |
| Ý chí (意向) | 魅そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 魅すな |
魅す được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 魅す
魅する
mê hoặc, hấp dẫn

