Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
直ぐ (すぐ) — ngay lập tức
TRỰC
直ぐ
ngay lập tức
過ぐ
vượt ra ngoài,vượt qua
すぐに すぐに
ngay khi
すぐ行く すぐいく
đi ngay.
すぐそこ すぐそこ
ngay bên cạnh; ngay gần; trong tầm với
すぐ側 すぐそば
gần, ngay cạnh
すぐあとを行く すぐあとをいく
theo riết.