Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
光 (ひかり こう びかり) — ánh sáng.
QUANG
光
ánh sáng.
光化 「ひかりか」「こうか」
quang hóa
光物 ひかりもの
vật tỏa ánh sáng ( vàng, bạc, châu báu,..)
光心 ひかりこころ
điểm quang học
光電話 ひかりでんわ
điện thoại cáp quang
光カード ひかりカード
thẻ quang học