傷める (いためる) — gây thương tích; làm tổn thương
傷める
THƯƠNG
い た め る
Gây thương tích; làm tổn thương
野菜
の
組織
を
傷
める
Làm hỏng mất luống rau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 傷める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 傷める/いためる |
| Quá khứ (た) | 傷めた |
| Phủ định (未然) | 傷めない |
| Lịch sự (丁寧) | 傷めます |
| te (て) | 傷めて |
| Khả năng (可能) | 傷められる |
| Thụ động (受身) | 傷められる |
| Sai khiến (使役) | 傷めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 傷めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 傷めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 傷めろ |
| Ý chí (意向) | 傷めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 傷めるな |
傷める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 傷める
傷む
bị thương tích

