兌換 (だかん) — sự chuyển đổi ((của) tiền giấy)
兌換
HOÁN
だ か ん
Sự chuyển đổi ((của) tiền giấy)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 兌換
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 兌換する/だかんする |
| Quá khứ (た) | 兌換した |
| Phủ định (未然) | 兌換しない |
| Lịch sự (丁寧) | 兌換します |
| te (て) | 兌換して |
| Khả năng (可能) | 兌換できる |
| Thụ động (受身) | 兌換される |
| Sai khiến (使役) | 兌換させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 兌換させられる |
| Điều kiện (条件) | 兌換すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 兌換しろ |
| Ý chí (意向) | 兌換しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 兌換するな |

