換算 (かんさん) — sự đổi; sự hoán đổi; hoán đổi; quy đổi về; quy về; quy đổi ra
換算
HOÁN TOÁN
か ん さ ん
JLPTN1
Sự đổi; sự hoán đổi; hoán đổi; quy đổi về; quy về; quy đổi ra
Sự chuyển đổi
Sự đổi; sự hoán đổi; hoán đổi; quy đổi về; quy về; quy đổi ra
Sự chuyển đổi
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 換算
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 換算する/かんさんする |
| Quá khứ (た) | 換算した |
| Phủ định (未然) | 換算しない |
| Lịch sự (丁寧) | 換算します |
| te (て) | 換算して |
| Khả năng (可能) | 換算できる |
| Thụ động (受身) | 換算される |
| Sai khiến (使役) | 換算させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 換算させられる |
| Điều kiện (条件) | 換算すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 換算しろ |
| Ý chí (意向) | 換算しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 換算するな |

