改心 (かいしん) — thay đổi tâm tính; sự hồi tâm
改心
CẢI TÂM
か い し ん
Thay đổi tâm tính; sự hồi tâm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 改心
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 改心する/かいしんする |
| Quá khứ (た) | 改心した |
| Phủ định (未然) | 改心しない |
| Lịch sự (丁寧) | 改心します |
| te (て) | 改心して |
| Khả năng (可能) | 改心できる |
| Thụ động (受身) | 改心される |
| Sai khiến (使役) | 改心させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 改心させられる |
| Điều kiện (条件) | 改心すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 改心しろ |
| Ý chí (意向) | 改心しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 改心するな |

