Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
円顱 (えんろ) — thầy tu, thầy tế, linh mục
VIÊN
円顱
thầy tu, thầy tế, linh mục
円 「えん」「まる」
tròn.
一円 いちえん
khắp; toàn vùng; xung quanh
円ら つぶら
vòng tròn; tròn trịa
万円 まんえん
10.000 yên
一万円 いちまんえん
10000 yên