刺し通す (さしとおす) — lủng.
刺し通す
THỨ THÔNG
さ し と お す
さ し と お す
Lủng.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 刺し通す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 刺し通す/さしとおす |
| Quá khứ (た) | 刺し通した |
| Phủ định (未然) | 刺し通さない |
| Lịch sự (丁寧) | 刺し通します |
| te (て) | 刺し通して |
| Khả năng (可能) | 刺し通せる |
| Thụ động (受身) | 刺し通される |
| Sai khiến (使役) | 刺し通させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 刺し通させられる |
| Điều kiện (条件) | 刺し通せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 刺し通せ |
| Ý chí (意向) | 刺し通そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 刺し通すな |

