劈く (つんざく) — xé toạc, xé rách
劈く
つ ん ざ く
Xé toạc, xé rách
Chọc thủng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 劈く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 劈く/つんざく |
| Quá khứ (た) | 劈いた |
| Phủ định (未然) | 劈かない |
| Lịch sự (丁寧) | 劈きます |
| te (て) | 劈いて |
| Khả năng (可能) | 劈ける |
| Thụ động (受身) | 劈かれる |
| Sai khiến (使役) | 劈かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 劈かせられる |
| Điều kiện (条件) | 劈けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 劈け |
| Ý chí (意向) | 劈こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 劈くな |

