染みる (しみる じみる) — thấm; ngấm; bị nhiễm (thói hư)
染みる
NHIỄM
し み る
Thấm; ngấm; bị nhiễm (thói hư)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 染みる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 染みる/しみる |
| Quá khứ (た) | 染みた |
| Phủ định (未然) | 染みない |
| Lịch sự (丁寧) | 染みます |
| te (て) | 染みて |
| Khả năng (可能) | 染みられる |
| Thụ động (受身) | 染みられる |
| Sai khiến (使役) | 染みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 染みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 染みれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 染みろ |
| Ý chí (意向) | 染みよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 染みるな |

