Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
根暗 (ねくら) — bản chất xấu; bản tính xấu
CĂN ÁM
根暗
bản chất xấu
暗殺 あんさつ
sự ám sát
暗殺者 あんさつしゃ
kẻ ám sát
根 「ね」「こん」
rễ
暗い くらい
tối tăm; ảm đạm; âm u (bầu trời, không khí)
暗号 あんごう
ám hiệu; mật mã; mật hiệu