Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陰性 (いんせい) — âm tính
ÂM TÍNH
陰性
âm tính
陰性反応 いんせいはんのう
phủ định phản ứng (trong bệnh nhân)
陰性染色法 いんせーせんしょくほー
nhuộm âm tính
電気陰性度 でんきいんせいど
độ điện âm.
偽陰性 「ぎいんせい」「にせいんせい」
âm tính giả
偽陰性反応 にせいんせーはんのー
phản ứng âm tính giả