Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物憂い (ものうい) — uể oải; thiếu sinh lực; lờ đờ; chán nản
VẬT ƯU
物憂い
uể oải
物新しい ものあたらしい
cảm giác mơ hồ mới lạ
新しい物 あたらしいもの
đồ mới
いか物 いかもの
giả, giả mạo, bắt chước
物扱い ものあつかい
Đối xử như đồ vật
買い物 「かいもの」「かいもん」
món hàng mua được