策 (さく むち はかりごと) — sách; sách lược; kế sách.
策
さ く
さ く
JLPTN1
Sách; sách lược; kế sách.
穏健
な
政策
Chính sách ôn hòa
Recherche d'image

むち est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche むち
貴
kính ngữ, hậu tố quen thuộc
無智
sự ngu ngốc
無知
sự vô tri
鞭
roi
無恥
không biết xấu hổ
笞
cái roi
