侘しい (わびしい) — tĩnh mịch; thanh vắng.
侘しい
わ び し い
Tĩnh mịch; thanh vắng.
Recherche d'image

わびしい est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche わびしい
佗しい
khốn khổ,ảm đạm,tồi tàn.
侘しい (わびしい) — tĩnh mịch; thanh vắng.

佗しい
khốn khổ,ảm đạm,tồi tàn.