Blog
Cập nhật các thông tin mới nhất tại Mazii
Từ vựng tiếng Nhật bài 35 Minna – Học từ vựng với Flashcard
Tóm tắt kiến thức từ vựng tiếng nhật và ngữ pháp tiếng Nhật bài 35 Minna No Nihongo. Tìm hiểu cách học từ vựng với Flashcard.
Xem chi tiếtHọc từ vựng tiếng Nhật bài 33 – Minna No Nihongo
Bài 33 - Minna no nihongo bao gồm 54 từ vựng và ngữ pháp mới về thể mệnh lênh, sai khiến, hay câu truyền đạt trực tiếp, gián tiếp trong tiếng Nhật.
Xem chi tiết
Bài 46 - Bài tập tiếng Nhật Minna no Nihongo - Đáp án, giải thích chi tiết
Tổng hợp bài tập tiếng Nhật - Bài 46 Minna no Nihongo với đáp án và giải thích chi tiết trên tổng số 50 bài của bộ giáo trình.
Xem chi tiết
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí
Nhất định đừng bỏ qua 180 từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí được đề cập trong bài viết này bạn nhé! Cùng tích lũy vốn từ vựng ngay bây giờ thôi!
Xem chi tiết
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y học
Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y học để tích lũy vốn từ của mình ngày một phong phú và vận dụng linh hoạt nhé!
Xem chi tiết
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề gia đình
Việc nắm rõ các từ vựng tiếng Nhật về Gia đình sẽ giúp bạn sử dụng đúng và linh hoạt các chủ ngữ, tân ngữ trong giao tiếp tiếng Nhật. Bắt đầu học ngay nhé!
Xem chi tiếtTừ vựng tiếng Nhật bài 38 Minna – Học từ vựng với Flashcard
Bài 38 Minna no Nihongo sẽ giới thiệu đến người học 44 từ vựng tiếng Nhật và 4 mục ngữ pháp mới. みんなの日本語第38課:44新単語と文法の4新点
Xem chi tiết
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật
Pháp luật là một lĩnh vực vô cùng quan trọng trong xã hội, cùng tìm hiểu TRỌN BỘ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật trong bài viết dưới đây nhé!
Xem chi tiếtTừ vựng tiếng Nhật Minna bài 11 - Học từ vựng Miễn phí với Mazii
Tóm tắt toàn bộ kiến thức Từ vựng + Ngữ pháp bài 11 từ vựng tiếng Nhật Minna No Nihongo. Tìm hiểu cách ghi nhớ từ vựng toàn diện với ứng dụng Flashcard.
Xem chi tiếtTừ vựng tiếng Nhật bài 37 Minna – Học từ vựng với Flashcard
Bài 37 Minna No Nihongo sẽ giới thiệu đến các bạn 58 từ vựng tiếng nhật mới, bên cạnh đó là 5 cấu trúc ngữ pháp liên quan đến thể bị động.
Xem chi tiết