好き (すき ずき) — sự thích; yêu; quý; mến.
好き
HẢO
す き
JLPTN5
Sự thích; yêu; quý; mến.
好
きなことに
没頭
する
力
を
、
僕
は
急速
に
失
いつつある
。
Tôi nhanh chóng mất khả năng hòa mình vào các hoạt động mà tôi yêu thích.
Ảnh minh họa

Từ trái nghĩa của 好き
すき được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu すき
隙
cơ hội
数奇
khác nhau
鋤
cái cày
数寄
tinh lọc nếm mùi
透き
thử hoặc cơ hội

