とんずら (とんずら) — chạy trốn; lẻn đi
とんずら
と ん ず ら
Chạy trốn; lẻn đi
借金
を
残
してとんずらした
。
Bỏ lại nợ nần rồi chạy trốn mất tiêu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ とんずら
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | とんずらする |
| Quá khứ (た) | とんずらした |
| Phủ định (未然) | とんずらしない |
| Lịch sự (丁寧) | とんずらします |
| te (て) | とんずらして |
| Khả năng (可能) | とんずらできる |
| Thụ động (受身) | とんずらされる |
| Sai khiến (使役) | とんずらさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | とんずらさせられる |
| Điều kiện (条件) | とんずらすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | とんずらしろ |
| Ý chí (意向) | とんずらしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | とんずらするな |

