逃走 (とうそう) — sự đào tẩu; sự bỏ trốn.
逃走
ĐÀO TẨU
と う そ う
JLPTN1
Sự đào tẩu; sự bỏ trốn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逃走
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逃走する/とうそうする |
| Quá khứ (た) | 逃走した |
| Phủ định (未然) | 逃走しない |
| Lịch sự (丁寧) | 逃走します |
| te (て) | 逃走して |
| Khả năng (可能) | 逃走できる |
| Thụ động (受身) | 逃走される |
| Sai khiến (使役) | 逃走させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逃走させられる |
| Điều kiện (条件) | 逃走すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逃走しろ |
| Ý chí (意向) | 逃走しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逃走するな |

