遁走 (とんそう) — lẩn tránh; tránh khỏi
遁走
ĐỘN TẨU
と ん そ う
Lẩn tránh; tránh khỏi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遁走
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遁走する/とんそうする |
| Quá khứ (た) | 遁走した |
| Phủ định (未然) | 遁走しない |
| Lịch sự (丁寧) | 遁走します |
| te (て) | 遁走して |
| Khả năng (可能) | 遁走できる |
| Thụ động (受身) | 遁走される |
| Sai khiến (使役) | 遁走させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遁走させられる |
| Điều kiện (条件) | 遁走すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遁走しろ |
| Ý chí (意向) | 遁走しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遁走するな |

