逐電 (ちくでん ちくてん) — sự hành động rất sớm; sự rất nhanh
逐電
TRỤC ĐIỆN
ち く で ん
Sự hành động rất sớm; sự rất nhanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逐電
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逐電する/ちくでんする |
| Quá khứ (た) | 逐電した |
| Phủ định (未然) | 逐電しない |
| Lịch sự (丁寧) | 逐電します |
| te (て) | 逐電して |
| Khả năng (可能) | 逐電できる |
| Thụ động (受身) | 逐電される |
| Sai khiến (使役) | 逐電させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逐電させられる |
| Điều kiện (条件) | 逐電すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逐電しろ |
| Ý chí (意向) | 逐電しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逐電するな |

