逸出 (いっしゅつ) — sự trốn thoát; thoát khỏi; sự vượt trội; sự nổi bật
逸出
DẬT XUẤT
い っ しゅ つ
Sự trốn thoát; thoát khỏi; sự vượt trội; sự nổi bật
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逸出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逸出する/いっしゅつする |
| Quá khứ (た) | 逸出した |
| Phủ định (未然) | 逸出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 逸出します |
| te (て) | 逸出して |
| Khả năng (可能) | 逸出できる |
| Thụ động (受身) | 逸出される |
| Sai khiến (使役) | 逸出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逸出させられる |
| Điều kiện (条件) | 逸出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逸出しろ |
| Ý chí (意向) | 逸出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逸出するな |

