目 (め もく ま) — con mắt
目
MỤC
め
JLPTN5
Con mắt
目
の
動
き
。
Chuyển động của mắt .
Mắt.
Mắt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 目
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 目する/めする |
| Quá khứ (た) | 目した |
| Phủ định (未然) | 目しない |
| Lịch sự (丁寧) | 目します |
| te (て) | 目して |
| Khả năng (可能) | 目できる |
| Thụ động (受身) | 目される |
| Sai khiến (使役) | 目させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 目させられる |
| Điều kiện (条件) | 目すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 目しろ |
| Ý chí (意向) | 目しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 目するな |
もく được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu もく
木
cây cối

