Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丹誠 (たんせい) — sự hết lòng; sự thành tâm.
ĐAN THÀNH
丹誠
sự hết lòng
丹誠する たんせい
làm việc hết lòng (thường là cầu nguyện thành tâm).
誠 まこと
niềm tin; sự tín nhiệm; sự trung thành; sự chân thành
嘘から出た誠 うそからでたまこと
Sự thật xuất phát từ sự giả dối
誠実 せいじつ
sự thành thật; tính thành thật
誠実な せいじつな
thực thà.