誠意 (せいい) — chân thành
誠意
THÀNH Ý
せ い い
Chân thành
誠意
が
表
れる
Biểu hiện sự chân thành
Sự thật thà; sự ngay thật; sự trung thực; trung thực; thật thà; ngay thật
Thắm thiết
Thành khẩn
Thành tâm
Thiệt lòng
Thiệt thà
Thực bụng.
Ảnh minh họa

誠意 (せいい) — chân thành
THÀNH Ý
