真心 (まごころ まこころ) — sự thật thà; sự chân thật; sự thành tâm
真心
CHÂN TÂM
ま ご こ ろ
JLPTN1
Sự thật thà; sự chân thật; sự thành tâm
真心
のこもった
世話
をする
Mang đến sự quan tâm chân thành. .
Ảnh minh họa
真心 (まごころ まこころ) — sự thật thà; sự chân thật; sự thành tâm
CHÂN TÂM