Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実意 (じつい) — thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn
THỰC Ý
実意
thành thật, thật thà, ngay thật.
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý
意識 いしき
ý thức
用意 ようい
sẵn sàng
意見 いけん
kiến